hết đường

hết đường

Người đàn ông đứng trước một bức tường cao và nhận ra mình đã hết đường.

Định nghĩa

hết đường (thành ngữ / cụm từ cố định): - Trạng thái không còn cách nào để giải quyết, bế tắc hoàn toàn: "hết đường" diễn tả tình huống một người đã dùng hết mọi phương án, mọi khả năng, không còn lối thoát hay giải pháp nào khác. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự bất lực tuyệt vọng.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy không còn phương án nào khả thi.)
  • (Người giám đốc không tìm ra cách nào để cứu vãn tình hình.)
  • (Tôi không còn cách nào để làm ấy hiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hết đường lui": không còn khả năng rút lui, buộc phải đối mặt với tình huống.
    • Trong cuộc họp, anh ta bị dồn vào thế hết đường lui. (Anh ta không thể tránh câu hỏi hay chỉ trích.)
  • "hết đường tính": không còn cách nào để dự tính hoặc lên kế hoạch.
    • Với số tiền ít ỏi đó, chúng tôi hết đường tính chuyện mua nhà. (Không thể lên kế hoạch mua nhà thiếu tiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Hết cách (thành ngữ): không còn phương pháp nào khác.
    • Tôi đã hết cách thuyết phục . (Tôi không thể làm thay đổi ý định.)
  • Bế tắc (tính từ): tình trạng không lối thoát, không tìm ra giải pháp.
    • Cuộc đàm phán rơi vào bế tắc. (Không ai nhượng bộ, không đi đến kết quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Không còn lối thoát: tình trạng không cách nào thoát khỏi khó khăn.
  • Cùng đường: ở vào tình thế cực kỳ khó khăn, không còn sự lựa chọn.
  • Tuyệt vọng: mất hết hy vọng, không còn tin vào khả năng thành công.
Thành ngữ liên quan
  • Cùng đường lối: hoàn cảnh khốn cùng, không còn lối thoát.
    • Kẻ trộm bị dồn đến cùng đường lối mới chịu đầu hàng. (Kẻ trộm không còn chỗ chạy trốn.)
  • Đường cùng vách đá: tình thế nguy hiểm, không còn đường lui.
    • Công ty nhỏ đó đã đến đường cùng vách đá, phải tuyên bố phá sản. (Công ty không còn cách nào khác ngoài phá sản.)

Từ chứa "hết đường"